Bẫy từ đồng âm ( Similar Sound) trong Part I

Nội dung chính

h1(A) They’re disembarking the plane.

(B) They’re waiting for the rain.

(C) They’re weighing the crane.

(D) They’re getting off the train.

Dễ nhầm lẫn: (A) “plane” thành “train”; (B) “rain” thành “train”; (C) “weighing” thành “waiting”, “crane” thành “train”.

Đáp Án (D) Họ đang rời khỏi tàu.

 

 

Sau đây là danh sách những từ đồng âm trong tiếng Anh thường hay ra trong các đề thi TOEIC để bẫy thí sinh, hãy ghi chú phiên âm kế bên và luyện tập nhé các bạn

accept (receive/admit) ___æk’sept___
except (excluding) ______Ik’sept___

access (way in) _______________
excess (surplus) _______________

adapt (change) _______________
adopt (choose) _______________

advice (guidance) _______________
advise (recommend) _______________

affect (influence) _______________
effect (result) _______________

bazaar (market) _______________
bizarre (strange/odd) _______________

conscience (scruples) _______________
conscious (aware) _______________

desert (dry region) _______________
dessert (sweet food) _______________

device (gadget) _______________
devise (develop) _______________

dissent (disagreement) _______________
descend (move down) _______________

eminent (well-known) _______________
imminent (impending) _______________

human (person) _______________
humane (caring) _______________

immigrate (move to) _______________
emigrate (move from) _______________

later (afterward) _______________
latter (last of two) _______________

liable (responsible) _______________
libel (defamation) _______________

loose (not fixed) _______________
lose (misplace) _______________

personal (private) _______________
personnel (staff) _______________

perspective (viewpoint) _______________
prospective (potential) _______________

quiet (calm/silent) _______________
quite (fairly/rather) _______________

sense (judgment) _______________
since (because) _______________

set (place) _______________
sit (take a seat) _______________

shone (past of shine) _______________
shown (revealed) _______________

tack (approach) _______________
tact (diplomacy) _______________

vary (differ) _______________
very (extremely) _______________

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on linkedin
LinkedIn
Kim Nhung TOEIC

Kim Nhung TOEIC

Mình là Kim Nhung, là người đồng hành xây dựng thương hiệu Kim Nhung TOEIC từ những ngày đầu tiên. Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều kiến thức bổ ích qua những bài viết về kỹ năng làm bài thi TOEIC cũng như Tiếng Anh giao tiếp trong công việc trên website này. Chúc các bạn học tốt.

Giải Đáp Thắc Mắc về TOEIC

Có thắc mắc, câu hỏi gì bạn cứ để lại câu hỏi bên dưới nhé. Các thầy cô của Kim Nhung TOEIC sẽ trả lời bạn sớm nhất ! Chúc bạn học tốt !

Nội dung chính
Table of Contents