Uncategorized

Từ vựng TOEIC chủ đề Car Rentals

Danh sách từ vựng cần nhớ Từ vựng Phiên âm Nghĩa busy 🔈 ˈbɪzi bận rộn coincide 🔈 ˌkəʊɪnˈsaɪd xảy ra đồng thời confusion 🔈 kənˈfjuːʒən sự lẫn lộn contact 🔈 ˈkɒntækt liên hệ disappoint 🔈 ˌdɪsəˈpɔɪnt gây thất vọng intend 🔈 ɪnˈtɛnd dự định license 🔈 ˈlaɪsəns giấy phép nervously 🔈 ˈnɜːvəsli lo lắng …

Từ vựng TOEIC chủ đề Car Rentals Read More »

Từ vựng TOEIC chủ đề Hotels

Danh sách từ vựng cần nhớ Từ vựng Phiên âm Nghĩa advanced 🔈 ədˈvɑːnst tiên tiến chain 🔈 ʧeɪn chuỗi checkin 🔈 checkin đăng ký khi đến confirm 🔈 kənˈfɜːm xác nhận expect 🔈 ɪksˈpɛkt trông đợi housekeeper 🔈 ˈhaʊsˌkiːpə nhân viên dọn phòng notify 🔈 ˈnəʊtɪfaɪ thông báo preclude 🔈 prɪˈkluːd ngăn cản reservation …

Từ vựng TOEIC chủ đề Hotels Read More »

Từ vựng TOEIC chủ đề Trains

Danh sách từ vựng cần nhớ Từ vựng Phiên âm Nghĩa comprehensive 🔈 ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv toàn diện deluxe 🔈 dɪˈlʌks sang trọng directory 🔈 dɪˈrɛktəri sách hướng dẫn duration 🔈 djʊəˈreɪʃən khoảng thời gian entitle 🔈 ɪnˈtaɪtl cho phép fare 🔈 feə cước phí, tiền vé (tàu, xe) offset 🔈 ˈɒfsɛt bù lại operate 🔈 ˈɒpəreɪt …

Từ vựng TOEIC chủ đề Trains Read More »

Chào bạn! Kim Nhung TOEIC sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn

Ms. Kim Nhung TOEIC

ĐĂNG KÝ HỌC

GỌI LẠI CHO TÔI

Table of Contents